Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thẻ xăm" (1)

thẻ xăm
phát
Tiếng Anh Danh từpaper fourtune
Từ vựng của tôi
Tôi đã rút một thẻ xăm tại đền vào đầu năm.
I drew a fortune slip at a shrine at the beginning of the year.

swap_horiz Từ liên quan "thẻ xăm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thẻ xăm" (0)

Không tìm thấy cụm từ.